BỆNH VIỆN SẢN – NHI KIÊN GIANG
PHÒNG VẬT TƯ – THIẾT BỊ Y TẾ

CHUYÊN MỤC
KIẾN THỨC VỀ THIẾT BỊ Y TẾ
Bài viết tháng 09/2026
BÀI 2
LỒNG ẤP TRẺ SƠ SINH – GIẢI PHÁP CHĂM SÓC TOÀN DIỆN CHO TRẺ SINH NON, NHẸ CÂN

I. Khái niệm
- Lồng ấp trẻ sơ sinh là gì?
+ Lồng ấp trẻ sơ sinh là thiết bị y tế chuyên dụng được sử dụng tại các khoa Sơ sinh, Hồi sức sơ sinh (NICU), Phòng sinh và các cơ sở khám chữa bệnh nhằm tạo ra môi trường vi khí hậu ổn định, giúp duy trì thân nhiệt, độ ẩm và nồng độ oxy phù hợp cho trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non, trẻ nhẹ cân hoặc trẻ cần chăm sóc đặc biệt.
+ Đối với trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non, khả năng tự điều hòa thân nhiệt còn rất hạn chế. Việc mất nhiệt có thể dẫn đến hạ thân nhiệt, suy hô hấp, rối loạn chuyển hóa và nhiều biến chứng nguy hiểm khác. Vì vậy, lồng ấp đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ trẻ thích nghi với môi trường bên ngoài tử cung, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển ổn định trong những ngày đầu đời.

II. Nguyên lý hoạt động của lồng ấp trẻ sơ sinh
- Lồng ấp hoạt động dựa trên nguyên lý tạo môi trường khép kín với các thông số được kiểm soát tự động.
- Hệ thống gia nhiệt sẽ làm ấm không khí bên trong buồng ấp thông qua điện trở nhiệt. Quạt tuần hoàn phân phối khí nóng đồng đều, giúp nhiệt độ ổn định tại mọi vị trí trong khoang ấp.
- Các cảm biến nhiệt độ liên tục theo dõi nhiệt độ không khí và nhiệt độ da của trẻ. Bộ vi xử lý sẽ so sánh giá trị đo được với nhiệt độ cài đặt và tự động điều chỉnh công suất gia nhiệt nhằm duy trì nhiệt độ chính xác.
- Đối với các dòng lồng ấp hiện đại, hệ thống còn tích hợp bộ tạo ẩm giúp duy trì độ ẩm thích hợp, hạn chế mất nước qua da ở trẻ sinh non.
- Ngoài ra, lồng ấp còn được trang bị hệ thống báo động khi:
+ Nhiệt độ vượt giới hạn cài đặt.
+ Mất nguồn điện.
+ Quạt ngừng hoạt động.
+ Cảm biến bị lỗi.
+ Độ ẩm bất thường.
+ Cửa lồng ấp mở quá lâu.


III. Vai trò của lồng ấp trẻ sơ sinh
- Lồng ấp mang lại nhiều lợi ích quan trọng:
+ Duy trì thân nhiệt ổn định.
+ Giảm tiêu hao năng lượng.
+ Hạn chế mất nước qua da.
+ Hỗ trợ phát triển hô hấp.
+ Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn từ môi trường.
+ Hỗ trợ chăm sóc liên tục mà vẫn bảo vệ trẻ.
+ Tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình điều trị.
+ Nhờ môi trường ổn định, trẻ có thể tập trung năng lượng cho tăng trưởng và phát triển.
IV. Đối tượng cần sử dụng lồng ấp
- Lồng ấp được chỉ định cho:
+ Trẻ sinh non.
+ Trẻ nhẹ cân dưới 2.500 g.
+ Trẻ cực nhẹ cân.
+ Trẻ suy hô hấp.
+ Trẻ sau phẫu thuật.
+ Trẻ bị hạ thân nhiệt.
+ Trẻ nhiễm khuẩn sơ sinh.
+ Trẻ mắc các bệnh lý cần theo dõi đặc biệt.
V. Các thông số kỹ thuật quan trọng khi vận hành lồng ấp sơ sinh
Một số thông số kỹ thuật thường gặp ở lồng ấp trẻ sơ sinh hiện đại:
- Nhiệt độ không khí: (thấp nhất là 20°C, cao nhất là 37°C, Chế độ Override (nếu có) là 38–39°C, Độ chính xác điều khiển là ±0,5°C hoặc tốt hơn, Độ đồng đều nhiệt độ là Theo tiêu chuẩn IEC 60601-2-19).
* Lưu ý:
+ Nhiệt độ 20°C là giới hạn kỹ thuật thấp nhất của nhiều dòng lồng ấp, không phải nhiệt độ dùng để chăm sóc trẻ sơ sinh.
- Trong thực hành lâm sàng, nhiệt độ buồng ấp thường được cài đặt khoảng:
+ 32–34°C: trẻ đủ tháng nhưng cần hỗ trợ giữ ấm.
+ 34–36°C: trẻ non tháng.
+ 36–37°C: trẻ cực non hoặc trẻ có cân nặng rất thấp (tùy tuổi thai, cân nặng và tình trạng bệnh).
- Nhiệt độ da: Đối với lồng ấp sơ sinh có chế độ điều khiển theo nhiệt độ da (Servo Skin Mode), nhiệt độ da tối thiểu có thể cài đặt ở hầu hết các dòng máy hiện nay có nhiệt độ tối thiểu: 35,0°C, tối đa: 37,5°C, hoặc một số model cho phép cài đặt đến 38,0°C (chế độ đặc biệt hoặc theo chỉ định lâm sàng).
* Lưu ý:
+ Nhiệt độ 35,0°C là giới hạn cài đặt thấp nhất của chế độ Servo, không phải nhiệt độ da mục tiêu thông thường.
- Trong chăm sóc trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ non tháng, nhiệt độ da thường được cài đặt ở:
+ Nhiệt độ 36,5–37,0°C (phổ biến nhất).
+ Có thể điều chỉnh trong khoảng 36,0–37,5°C tùy tuổi thai, cân nặng và tình trạng lâm sàng theo chỉ định của bác sĩ.
- Độ ẩm: Từ 30–95% RH
- Nồng độ oxy (nếu có): Đối với lồng ấp sơ sinh có tích hợp bộ trộn oxy (Servo Oxygen Control hoặc Oxygen Therapy), nồng độ oxy tối thiểu có thể cài đặt thường là 21% O₂ (tương đương nồng độ oxy trong không khí phòng). Đây là giá trị thấp nhất vì thiết bị không thể cung cấp nồng độ oxy thấp hơn oxy tự nhiên trong không khí.
* Lưu ý về thông số và giá trị cài đặt nồng độ oxy điển hình:
+ Nồng độ oxy tối thiểu: 21% O₂
+ Nồng độ oxy tối đa: 65% O₂ hoặc 85% O₂ hoặc 100% O₂ (tùy model)
+ Độ phân giải cài đặt: 1% O₂
+ Độ chính xác hiển thị: ±2% O₂ hoặc tốt hơn
- Báo động kỹ thuật:
+ Mất nguồn điện; Nguồn pin yếu hoặc hết pin; Lỗi cảm biến nhiệt độ da; Lỗi cảm biến nhiệt độ không khí; Lỗi hệ thống gia nhiệt; Quạt tuần hoàn không khí hỏng; Lỗi hệ thống điều khiển; Lỗi cảm biến oxy; Mất nguồn cấp oxy;…
- Tình trạng nguồn điện:
+ Điện áp nguồn vào: từ 220–240 VAC, 50/60 Hz (hoặc 100–240 VAC, 50/60 Hz đối với một số model).
+ Công suất tiêu thụ: Khoảng 500–1.000 VA (tùy model và cấu hình).
- Hoạt động của quạt tuần hoàn:
* Theo IEC 60601-2-19, quạt tuần hoàn phải:
+ Hoạt động liên tục và ổn định
+ Không tạo luồng gió trực tiếp gây khó chịu hoặc làm mất nhiệt ở trẻ.
+ Bảo đảm tốc độ lưu thông không khí phù hợp để duy trì nhiệt độ đồng đều.
+ Có thiết kế giảm rung, giảm tiếng ồn.
* Thông thường:
+ Tốc độ gió tại vị trí trẻ nằm được khống chế ở mức thấp (thường ≤ 0,35 m/s theo yêu cầu của tiêu chuẩn và nhiều nhà sản xuất).
+ Tiếng ồn trong buồng ấp thường ≤ 60 dB(A).
- Việc theo dõi thường xuyên giúp phát hiện sớm bất thường và đảm bảo an toàn cho trẻ.
Bảng thông số và giá trị điển hình khi sử dụng lồng ấp
Thông số | Giá trị điển hình |
Nhiệt độ điều chỉnh | 20–39°C |
Thông số | Giá trị điển hình |
Sai số nhiệt độ | ±0,3–0,5°C |
Độ ẩm | 30–95% RH |
Độ chính xác độ ẩm | ±5% RH |
Độ ồn | < 60 dB |
Nguồn điện | 220–240 VAC, 50/60 Hz |
Chế độ điều khiển | Air Mode, Servo Mode |
VI. Những lưu ý khi sử dụng lồng ấp sơ sinh
- Để đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn cho trẻ sơ sinh, nhân viên y tế cần:
+ Kiểm tra tình trạng hoạt động của thiết bị trước khi sử dụng.
+ Khởi động lồng ấp và đạt nhiệt độ cài đặt trước khi đưa trẻ vào.
+ Hạn chế mở cửa buồng ấp không cần thiết.
+ Theo dõi liên tục nhiệt độ và các thông số hiển thị.
+ Thực hiện vệ sinh, khử khuẩn sau mỗi lần sử dụng theo quy định kiểm soát nhiễm khuẩn.
+ Kiểm tra định kỳ các cảm biến, hệ thống cảnh báo và an toàn điện.
VII. Bảo dưỡng, kiểm tra và quản lý thiết bị
- Để duy trì độ chính xác và kéo dài tuổi thọ thiết bị, lồng ấp sơ sinh cần được:
+ Vệ sinh và khử khuẩn thường xuyên.
+ Bảo dưỡng định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
+ Kiểm tra hệ thống gia nhiệt, quạt và cảm biến.
+ Hiệu chuẩn các thông số kỹ thuật theo kế hoạch của cơ sở y tế.
+ Kiểm tra an toàn điện định kỳ.
+ Lưu đầy đủ hồ sơ quản lý, bảo trì và sửa chữa.
+ Việc quản lý tốt thiết bị không chỉ.
VIII. Kết luận
- Lồng ấp trẻ sơ sinh là một trong những thiết bị y tế không thể thiếu tại các khoa Sơ sinh và Hồi sức sơ sinh. Với khả năng duy trì môi trường nhiệt độ và độ ẩm ổn định, thiết bị góp phần quan trọng trong việc chăm sóc, điều trị và nâng cao tỷ lệ sống của trẻ sinh non, trẻ nhẹ cân cũng như trẻ mắc các bệnh lý nặng.
- Bên cạnh việc đầu tư trang thiết bị hiện đại, các cơ sở y tế cần chú trọng công tác quản lý, bảo dưỡng và sử dụng đúng quy trình nhằm đảm bảo thiết bị luôn hoạt động an toàn, hiệu quả và đáp ứng yêu cầu chuyên môn.
IX. Tài liệu tham khảo
+ Luật Khám bệnh, chữa bệnh số 15/2023/QH15 ngày 09 tháng 01 năm 2023 của Quốc hội.
+ Nghị định số 98/2021/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế và các văn bản sửa đổi, bổ sung.
+ Thông tư số 05/2022/TT-BYT của Bộ Y tế quy định về kiểm định trang thiết bị y tế.
+ Quyết định số 2323/QĐ-BYT ngày 14/7/2025 ban hành Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc và điều trị trẻ sơ sinh.
+ Quyết định 1269/QĐ-BYT năm 2026 về Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chăm sóc và điều trị sơ sinh.
+ Hướng dẫn sử dụng của các hãng sản xuất lồng ấp trẻ sơ sinh.